Bản dịch của từ Nark trong tiếng Việt

Nark

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nark(Noun)

nˈɑɹk
nˈɑɹk
01

(tiếng lóng Australia) Người khó chịu, hay gây rắc rối cho người khác; người làm mọi chuyện trở nên khó khăn, phiền hà cho người xung quanh.

(Australia, slang) An unpleasant person, especially one who makes things difficult for others.

令人讨厌的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng (ở Anh, Ireland) chỉ người làm việc cho cảnh sát bằng cách cung cấp thông tin bí mật, làm mật thám hay phản gián — tức là kẻ chỉ điểm, người tố giác cho cảnh sát.

(Britain, Ireland, slang) A police spy or informer.

告密者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nark(Verb)

nˈɑɹk
nˈɑɹk
01

(động từ, tiếng lóng) Làm ai khó chịu, làm phiền hoặc chọc tức người khác.

(transitive, slang) To annoy or irritate.

惹恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ lóng: phàn nàn, càu nhàu về một việc gì đó (thường là than phiền với người khác hoặc gây rắc rối cho ai).

(intransitive, slang) To complain.

抱怨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ lóng, nội động từ) Làm việc như một người chỉ điểm, gián điệp hoặc người báo tin cho cảnh sát hoặc người khác; lén lút cung cấp thông tin về người khác.

(intransitive, slang) To serve or behave as a spy or informer.

当间谍或告密者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ