Anh - Việt

Bản dịch của từ Nark trong tiếng Việt

nark

NounVerb

nark (Noun)

/nˈɑɹk/
/nˈɑɹk/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng (ở Anh, Ireland) chỉ người làm việc cho cảnh sát bằng cách cung cấp thông tin bí mật, làm mật thám hay phản gián — tức là kẻ chỉ điểm, người tố giác cho cảnh sát.

(Britain, Ireland, slang) A police spy or informer.

Ví dụ
Kẻ tố giác thông tin cho cảnh sát về hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.The nark informed the police about the illegal activities in the neighborhood.
Bí danh của kẻ tố giác đã bị tiết lộ, gây ra hỗn loạn trong tổ chức tội phạm.The nark's identity was revealed, causing chaos in the criminal organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tiếng lóng Australia) Người khó chịu, hay gây rắc rối cho người khác; người làm mọi chuyện trở nên khó khăn, phiền hà cho người xung quanh.

(Australia, slang) An unpleasant person, especially one who makes things difficult for others.

Ví dụ
Cô ấy thật là một người khó chịu, luôn bàn tán và gây rắc rối.She's such a nark, always gossiping and causing trouble.
Người khó chịu trong nhóm của chúng tôi đã làm hỏng buổi tiệc bằng cách phàn nàn suốt đêm.The nark in our group ruined the party by complaining all night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nark (Verb)

/nˈɑɹk/
/nˈɑɹk/
AI

Nghĩa 01

Động từ lóng: phàn nàn, càu nhàu về một việc gì đó (thường là than phiền với người khác hoặc gây rắc rối cho ai).

(intransitive, slang) To complain.

Ví dụ
Cô ấy kể về hàng xóm ồn ào của mình với chủ nhà.She narked about her noisy neighbors to the landlord.
Anh ấy phàn nàn mỗi khi ai đó phá vỡ các quy tắc xã hội tại các buổi tiệc.He narks whenever someone breaks the social rules at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ, tiếng lóng) Làm ai khó chịu, làm phiền hoặc chọc tức người khác.

(transitive, slang) To annoy or irritate.

Ví dụ
Cô ấy luôn làm phiền bạn bè với những lời than phiền không ngớt.She always narks her friends with her constant complaints.
Sự phiền phức liên tục từ hàng xóm dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.The constant narking of the neighbors led to a heated argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ lóng, nội động từ) Làm việc như một người chỉ điểm, gián điệp hoặc người báo tin cho cảnh sát hoặc người khác; lén lút cung cấp thông tin về người khác.

(intransitive, slang) To serve or behave as a spy or informer.

Ví dụ
Cô ấy tố cáo bạn bè của mình với giáo viên.She narked on her friends to the teacher.
Anh ta đã tố cáo với cảnh sát về các hoạt động bất hợp pháp.He was narking to the police about the illegal activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh