Bản dịch của từ Nark trong tiếng Việt
Nark

Nark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng lóng Australia) Người khó chịu, hay gây rắc rối cho người khác; người làm mọi chuyện trở nên khó khăn, phiền hà cho người xung quanh.
(Australia, slang) An unpleasant person, especially one who makes things difficult for others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nark (Verb)
Động từ lóng: phàn nàn, càu nhàu về một việc gì đó (thường là than phiền với người khác hoặc gây rắc rối cho ai).
(intransitive, slang) To complain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, tiếng lóng) Làm ai khó chịu, làm phiền hoặc chọc tức người khác.
(transitive, slang) To annoy or irritate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nark" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ hành động báo cáo hoặc tố giác ai đó, thường liên quan đến việc vi phạm pháp luật hoặc sử dụng ma túy. Ở Anh, "nark" có thể sử dụng như một danh từ chỉ người tố giác, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, cả hai tiếng Anh đều chung một cách hiểu cơ bản là hành động chỉ định người vi phạm, nhưng ngữ cảnh và sắc thái có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "nark" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ hành động báo cáo hoặc tố giác ai đó, thường liên quan đến việc vi phạm pháp luật hoặc sử dụng ma túy. Ở Anh, "nark" có thể sử dụng như một danh từ chỉ người tố giác, trong khi ở Mỹ, từ này chủ yếu mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, cả hai tiếng Anh đều chung một cách hiểu cơ bản là hành động chỉ định người vi phạm, nhưng ngữ cảnh và sắc thái có thể khác nhau.
