Bản dịch của từ Narrow platter trong tiếng Việt

Narrow platter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow platter(Noun)

nˈærəʊ plˈætɐ
ˈnɛroʊ ˈpɫætɝ
01

Một loại đĩa phục vụ đặc biệt được thiết kế để đựng hoặc trình bày các món ăn một cách ngăn nắp.

A specific type of serving dish that is designed to hold or display food items in an organized manner

Ví dụ
02

Một đĩa phẳng hoặc mâm thường được sử dụng để phục vụ thực phẩm, với đặc điểm là có chiều rộng và thiết kế nông.

A flat dish or plate that is typically used for serving food characterized by its width and shallow design

Ví dụ
03

Một món phục vụ hình chữ nhật hoặc dài, thường được dùng chủ yếu cho các món khai vị hoặc để trang trí.

An oblong or elongated serving piece used primarily for appetizers or decorative purposes

Ví dụ