Bản dịch của từ National language trong tiếng Việt
National language

National language(Noun)
Một ngôn ngữ được cấp một vị trí đặc biệt trong một quốc gia cụ thể, thường do việc sử dụng của nó trong chính phủ, giáo dục và truyền thông.
A language that is given a special status in a particular country, usually because of its use in government, education, and media.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngôn ngữ quốc gia là ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các hoạt động chính trị, hành chính, và giáo dục. Ngôn ngữ này phản ánh bản sắc văn hóa và lịch sử của đất nước. Ở một số quốc gia, có thể có nhiều ngôn ngữ quốc gia, dẫn đến việc sử dụng song song các ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau. Tùy theo quốc gia, ngôn ngữ quốc gia có thể mang những sắc thái nội dung và văn hóa khác nhau.
Ngôn ngữ quốc gia là ngôn ngữ chính thức của một quốc gia, thường được sử dụng trong các hoạt động chính trị, hành chính, và giáo dục. Ngôn ngữ này phản ánh bản sắc văn hóa và lịch sử của đất nước. Ở một số quốc gia, có thể có nhiều ngôn ngữ quốc gia, dẫn đến việc sử dụng song song các ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau. Tùy theo quốc gia, ngôn ngữ quốc gia có thể mang những sắc thái nội dung và văn hóa khác nhau.
