Bản dịch của từ Neglect a regular lifestyle trong tiếng Việt

Neglect a regular lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglect a regular lifestyle(Phrase)

nˈɛɡlɛkt ˈɑː rˈɛɡjʊlɐ lˈaɪfstaɪl
ˈnɛɡɫɛkt ˈɑ ˈrɛɡjəɫɝ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Không chú ý hoặc không quan tâm đúng mức đến thói quen hoặc lịch trình hàng ngày của mình

To fail to care for or give proper attention to ones daily habits or routines

Ví dụ
02

Để cho lối sống của mình trở nên không đều đặn hoặc không lành mạnh vì sự bất cẩn

To allow ones lifestyle to become irregular or unhealthy due to oversight

Ví dụ
03

Coi thường tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống nhất quán

To disregard the importance of maintaining a consistent way of living

Ví dụ