Bản dịch của từ Neglected painting trong tiếng Việt
Neglected painting
Noun [U/C]

Neglected painting(Noun)
nɪglˈɛktɪd pˈeɪntɪŋ
nɪˈɡɫɛktɪd ˈpeɪntɪŋ
01
Nghề nghiệp hoặc sở thích tạo ra nghệ thuật thị giác
The profession or hobby of creating visual art
Ví dụ
Ví dụ
