Bản dịch của từ Negligible assumption trong tiếng Việt

Negligible assumption

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligible assumption(Noun)

nˈɛɡlɪdʒəbəl asˈʌmpʃən
ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ əˈsəmpʃən
01

Một giả thuyết hoặc tuyên bố được công nhận là đúng mà không cần chứng minh, thường là để phục vụ cho tranh luận hoặc phân tích.

A theory or statement that is accepted as true without proof often for the sake of argument or analysis

Ví dụ
02

Một ý tưởng được coi là hiển nhiên là hợp lệ hoặc đúng đắn.

An idea that is taken for granted as being valid or correct

Ví dụ
03

Một giả định được coi là không quan trọng hoặc nhỏ nhặt trong bối cảnh của một cuộc thảo luận hoặc phân tích lớn hơn.

A premise that is considered insignificant or minor in the context of a larger discussion or analysis

Ví dụ