Bản dịch của từ Next part trong tiếng Việt

Next part

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next part(Adjective)

nˈɛkst pˈɑːt
ˈnɛkst ˈpɑrt
01

Ngay lập tức theo thứ tự thời gian hoặc địa điểm.

Immediately following in time order or place

紧随其后,按时间或地点的顺序

Ví dụ
02

Cấp độ hoặc chất lượng tiếp theo tốt nhất

The next best in quality or rank

下一档或品质更高的选择

Ví dụ
03

Có một mối quan hệ thân thiết và gần gũi

Having a close and immediate relationship

这是一段密切而亲密的关系。

Ví dụ

Next part(Adverb)

nˈɛkst pˈɑːt
ˈnɛkst ˈpɑrt
01

Ngay lập tức theo thứ tự thời gian hoặc địa điểm

At a time or place immediately following the present

紧接着当前时间或地点

Ví dụ
02

Có mối quan hệ gần gũi và trực tiếp

In the time after the present

有着密切且直接的关系

Ví dụ
03

Sự lựa chọn tiếp theo về chất lượng hoặc cấp bậc

Subsequently

关于质量或等级的下一个选择

Ví dụ

Next part(Noun)

nˈɛkst pˈɑːt
ˈnɛkst ˈpɑrt
01

Ngay lập tức theo thứ tự thời gian hoặc địa điểm

The time or place following the current one

接下来发生的时间或地点

Ví dụ
02

Có mối quan hệ gần gũi và ngay lập tức.

A subsequent occurrence or event

关系紧密且立竿见影。

Ví dụ
03

Tốt nhất tiếp theo về chất lượng hoặc cấp bậc

A unit of a series that comes after the current one

最好是按照质量或级别来评判

Ví dụ