Bản dịch của từ Next question trong tiếng Việt

Next question

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Next question(Noun)

nˈɛkst kwˈɛstʃən
ˈnɛkst ˈkwɛstʃən
01

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra tiếp theo

A subsequent inquiry or examination

Ví dụ
02

Mục hoặc câu tiếp theo trong một chuỗi hoặc dãy

The next item or question in a sequence or series

Ví dụ
03

Một cái gì đó xảy ra theo thứ tự, thời gian hoặc địa điểm.

Something that follows in time place or order

Ví dụ

Next question(Adjective)

nˈɛkst kwˈɛstʃən
ˈnɛkst ˈkwɛstʃən
01

Một thứ theo sau về thời gian, địa điểm hoặc thứ tự.

Referring to the nearest future

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra tiếp theo

The one that follows

Ví dụ
03

Mục hoặc câu tiếp theo trong một chuỗi hoặc dãy.

Coming immediately after something else in order or time

Ví dụ

Next question(Adverb)

nˈɛkst kwˈɛstʃən
ˈnɛkst ˈkwɛstʃən
01

Mục hoặc câu tiếp theo trong một chuỗi hoặc dãy

In the order or sequence that follows

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc kiểm tra tiếp theo

At a later time

Ví dụ
03

Một thứ theo sau về thời gian, vị trí hoặc thứ tự.

Subsequently

Ví dụ