Bản dịch của từ Nickelback trong tiếng Việt

Nickelback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nickelback(Noun)

nˈɪkɪlbˌæk
ˈnɪkəɫˌbæk
01

Nói một cách thông thường, điều này đề cập đến phong cách của ban nhạc hoặc những bài hát thường mang đặc trưng bởi giai điệu bắt tai và những đoạn riff guitar mạnh mẽ.

Refers colloquially to the bands style or songs often characterized by catchy melodies and heavy guitar riffs

Ví dụ
02

Một ban nhạc rock đến từ Canada được thành lập vào năm 1995, nổi tiếng với âm thanh post-grunge và những bản hit như "How You Remind Me."

A Canadian rock band formed in 1995 known for their postgrunge sound and hits like How You Remind Me

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả sự thành công thương mại của ban nhạc, đặc biệt là vào đầu những năm 2000.

A term used to describe the bands commercial success particularly in the early 2000s

Ví dụ