Bản dịch của từ Night owl trong tiếng Việt
Night owl

Night owl(Noun)
Một nhạc cụ mô phỏng tiếng cú kêu, gồm một bình chứa hơi nước và một miệng thổi; khi thổi vào, âm thanh giống tiếng cú ầu ừ.
Music A musical instrument which imitates an owls hoot consisting of a receptacle partly filled with water and a mouthpiece that is blown into.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Night owl" là một thuật ngữ dùng để chỉ những người có thói quen thức khuya và hoạt động tích cực vào ban đêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, nó không chỉ ám chỉ hành vi mà còn thể hiện một lối sống hoặc sở thích cá nhân, với nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong chu kỳ sinh học giữa những người theo thói quen này so với những người thức dậy sớm.
Cụm từ "night owl" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "owl" (cú) xuất phát từ tiếng Latin "ulula", chỉ loài chim hoạt động chủ yếu vào ban đêm. "Night" (đêm) mang ý nghĩa đơn giản là khoảng thời gian tối tăm trong ngày. Thuật ngữ này ban đầu mô tả sinh vật cú, nhưng dần dần được sử dụng để chỉ những người có thói quen thức khuya và năng suất cao vào ban đêm. Sự kết hợp này phản ánh mối quan hệ giữa hành vi và thời gian hoạt động của loài cú.
Cụm từ "night owl" thường xuyên xuất hiện trong phần Speaking và Writing của IELTS, chủ yếu để mô tả thói quen sinh hoạt cá nhân. Trong phần Listening, cụm từ này có thể được nghe trong các bối cảnh về thói quen hàng ngày hoặc trong các cuộc thảo luận về khung thời gian làm việc và học tập. Trong ngữ cảnh chung, "night owl" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về lối sống, sở thích cá nhân, hoặc tác động của đồng hồ sinh học lên hiệu suất làm việc và học tập.
"Night owl" là một thuật ngữ dùng để chỉ những người có thói quen thức khuya và hoạt động tích cực vào ban đêm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, nó không chỉ ám chỉ hành vi mà còn thể hiện một lối sống hoặc sở thích cá nhân, với nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong chu kỳ sinh học giữa những người theo thói quen này so với những người thức dậy sớm.
Cụm từ "night owl" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "owl" (cú) xuất phát từ tiếng Latin "ulula", chỉ loài chim hoạt động chủ yếu vào ban đêm. "Night" (đêm) mang ý nghĩa đơn giản là khoảng thời gian tối tăm trong ngày. Thuật ngữ này ban đầu mô tả sinh vật cú, nhưng dần dần được sử dụng để chỉ những người có thói quen thức khuya và năng suất cao vào ban đêm. Sự kết hợp này phản ánh mối quan hệ giữa hành vi và thời gian hoạt động của loài cú.
Cụm từ "night owl" thường xuyên xuất hiện trong phần Speaking và Writing của IELTS, chủ yếu để mô tả thói quen sinh hoạt cá nhân. Trong phần Listening, cụm từ này có thể được nghe trong các bối cảnh về thói quen hàng ngày hoặc trong các cuộc thảo luận về khung thời gian làm việc và học tập. Trong ngữ cảnh chung, "night owl" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về lối sống, sở thích cá nhân, hoặc tác động của đồng hồ sinh học lên hiệu suất làm việc và học tập.
