Bản dịch của từ Night owl trong tiếng Việt

Night owl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night owl(Noun)

naɪt aʊl
naɪt aʊl
01

Thành ngữ chỉ người thường xuyên đi ngủ muộn hoặc thức khuya (buổi tối hoặc đến tận sáng sớm).

Idiomatic One who goes to bed late or stays up late at night or in the early hours of the morning.

常熬夜的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài chim thuộc bộ Cú (Strigiformes) hoạt động về đêm, có thói quen săn mồi và hoạt động chủ yếu trong bóng tối.

Literally An owl order Strigiformes that is nocturnal.

夜猫子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhạc cụ mô phỏng tiếng cú kêu, gồm một bình chứa hơi nước và một miệng thổi; khi thổi vào, âm thanh giống tiếng cú ầu ừ.

Music A musical instrument which imitates an owls hoot consisting of a receptacle partly filled with water and a mouthpiece that is blown into.

模拟猫头鹰叫声的乐器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh