Bản dịch của từ Nile tilapia trong tiếng Việt

Nile tilapia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nile tilapia(Noun)

nˈaɪl tɪlˈeɪpiə
ˈnaɪɫ tɪˈɫɑpiə
01

Một loài cá nước ngọt có nguồn gốc từ châu Phi và Trung Đông, nổi tiếng với tiềm năng nuôi trồng và các ứng dụng trong ẩm thực.

A species of freshwater fish native to Africa and the Middle East known for its farming potential and culinary uses

Ví dụ
02

Một loại cá phổ biến trong nuôi trồng thủy sản và câu cá giải trí.

A popular fish in aquaculture and recreational fishing

Ví dụ
03

Được biết đến với tên khoa học là Oreochromis niloticus, nó có đặc điểm là thân hình phẳng và vây lưng dài.

Known scientifically as Oreochromis niloticus it is characterized by its flattened body and long dorsal fin

Ví dụ