Bản dịch của từ No service trong tiếng Việt

No service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No service(Phrase)

nˈəʊ sˈɜːvɪs
ˈnoʊ ˈsɝvɪs
01

Tình trạng mà một thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động hoặc không cung cấp hoạt động bình thường của nó

The condition in which a device or system is not functioning or providing its usual operation

Ví dụ
02

Sự vắng mặt của bất kỳ sự hỗ trợ hoặc trợ giúp chính thức nào trong một bối cảnh nhất định

The absence of any official support or assistance in a given context

Ví dụ
03

Tình huống không có kết nối điện thoại hoặc internet

A situation where a phone or internet connection is unavailable

Ví dụ