Bản dịch của từ Not activated trong tiếng Việt
Not activated
Phrase

Not activated(Phrase)
nˈɒt ˈæktɪvˌeɪtɪd
ˈnɑt ˈæktɪˌveɪtɪd
Ví dụ
02
Mô tả một vật thể không hoạt động hoặc không hoạt động do thiếu kích hoạt.
Describing an object that is not functioning or operational due to lack of activation
Ví dụ
03
Chỉ ra rằng một điều gì đó chưa được khởi động hoặc chưa được làm cho có năng lượng
Indicating that something has not been set in motion or energized
Ví dụ
