Bản dịch của từ Not be on speaking terms trong tiếng Việt
Not be on speaking terms

Not be on speaking terms(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chối trò chuyện với ai đó, thường do bất đồng hoặc xung đột.
Refusing to communicate with someone is often the result of a disagreement or conflict.
拒绝与某人交流,通常是因为意见不合或发生冲突。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "not be on speaking terms" được sử dụng để chỉ trạng thái mà hai người không nói chuyện hoặc giao tiếp với nhau, thường do mâu thuẫn hoặc xung đột. Cụm từ này là một phần của tiếng Anh cổ điển và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cú pháp. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do giọng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa của cụm từ.
Cụm từ "not be on speaking terms" được sử dụng để chỉ trạng thái mà hai người không nói chuyện hoặc giao tiếp với nhau, thường do mâu thuẫn hoặc xung đột. Cụm từ này là một phần của tiếng Anh cổ điển và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hay cú pháp. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do giọng khác nhau, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa của cụm từ.
