Bản dịch của từ Not do things by halves trong tiếng Việt

Not do things by halves

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not do things by halves(Phrase)

nˈɑt dˈu θˈɪŋz bˈaɪ hˈævz
nˈɑt dˈu θˈɪŋz bˈaɪ hˈævz
01

Làm điều gì đó với sự tận tâm và nỗ lực, chứ không chỉ nửa vời hoặc qua loa.

Do something with commitment and effort, rather than just half-heartedly or without enthusiasm.

全心全意地投入,付出努力去做某事,而不是三心二意或敷衍了事。

Ví dụ
02

Tham gia một cách trọn vẹn vào hoạt động hoặc nhiệm vụ mà không bỏ qua bước nào hay đi đường tắt

Fully engage in an activity or task without cutting back or shortening it.

全心全意投入到某项活动或任务中,不打折扣,也不缩减内容。

Ví dụ
03

Tiếp cận một phương pháp toàn diện hơn là chỉ theo đuổi những gì hạn chế hoặc chưa đầy đủ.

Embrace a comprehensive approach or method rather than a limited or incomplete one.

采取一种全面的方法或策略,而不是局限或不完整的方案。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh