Bản dịch của từ Notable guidance trong tiếng Việt

Notable guidance

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable guidance(Noun)

nˈəʊtəbəl ɡˈɪdəns
ˈnoʊtəbəɫ ˈɡɪdəns
01

Một người hoặc một vật đáng chú ý hoặc xứng đáng được ghi nhận.

A person or thing that is remarkable or worthy of notice

Ví dụ
02

Chất lượng đáng để chú ý, thật ấn tượng.

The quality of being worthy of attention remarkable

Ví dụ

Notable guidance(Noun Countable)

nˈəʊtəbəl ɡˈɪdəns
ˈnoʊtəbəɫ ˈɡɪdəns
01

Chất lượng của việc đáng chú ý thật đáng kinh ngạc.

A piece of advice or information aimed at resolving a problem or presenting a solution

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc vật nổi bật hoặc đáng chú ý.

An official or authoritative direction or instruction

Ví dụ