Bản dịch của từ Number 1 trong tiếng Việt
Number 1

Number 1(Noun)
Một ký hiệu, chữ số hoặc từ dùng để biểu thị một lượng cụ thể trong phép tính, đếm hoặc xác định thứ tự; tức là “con số” hoặc “số” dùng trong toán học và tính toán hàng ngày.
An arithmetical value expressed by a word symbol or figure representing a particular quantity and used in counting and making calculations.
Number 1(Verb)
Xác định số lượng hoặc lượng của một thứ gì đó — tức là đếm hoặc tính xem có bao nhiêu/bao nhiêu lượng vật, người hoặc đơn vị.
Determining the amount or number of something.
Number 1(Adjective)
Chỉ một đơn vị riêng lẻ, chỉ một cái/ người/ vật duy nhất; đơn lẻ, từng cái một (không nhiều, mỗi đơn vị là một).
Amounting to one in respect of individual units solitary.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Số 1, trong tiếng Anh, có nghĩa là "một" và được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự đầu tiên trong một tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "number one" thường được sử dụng để chỉ sự ưu việt hoặc địa vị hàng đầu, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng thường ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, tuy nhiên nhấn âm có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "number" xuất phát từ tiếng Latinh "numerus", có nghĩa là "số" hoặc "đo lường". Trong tiếng La Tinh cổ, nó thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự. Sự phát triển của nó trong tiếng Anh phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với việc định lượng và phân loại. Với nghĩa rộng rãi hiện nay, "number" không chỉ đề cập đến các con số mà còn thể hiện khái niệm trừu tượng hơn về dữ liệu và định danh.
Từ "number" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến việc ghi chú thông tin cụ thể. Trong phần Nói, "number" thường được sử dụng để thảo luận về số liệu và thống kê. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường gặp trong các văn bản mô tả dữ liệu và phân tích. Ngoài ra, từ "number" còn phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm báo cáo, nghiên cứu, và tài liệu thống kê.
Số 1, trong tiếng Anh, có nghĩa là "một" và được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự đầu tiên trong một tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, "number one" thường được sử dụng để chỉ sự ưu việt hoặc địa vị hàng đầu, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng thường ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, tuy nhiên nhấn âm có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "number" xuất phát từ tiếng Latinh "numerus", có nghĩa là "số" hoặc "đo lường". Trong tiếng La Tinh cổ, nó thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự. Sự phát triển của nó trong tiếng Anh phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với việc định lượng và phân loại. Với nghĩa rộng rãi hiện nay, "number" không chỉ đề cập đến các con số mà còn thể hiện khái niệm trừu tượng hơn về dữ liệu và định danh.
Từ "number" xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến việc ghi chú thông tin cụ thể. Trong phần Nói, "number" thường được sử dụng để thảo luận về số liệu và thống kê. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường gặp trong các văn bản mô tả dữ liệu và phân tích. Ngoài ra, từ "number" còn phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm báo cáo, nghiên cứu, và tài liệu thống kê.
