ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nursing station
Một khu vực được quy hoạch trong cơ sở y tế, nơi y tá thực hiện nhiệm vụ và chăm sóc bệnh nhân
The designated area within the healthcare facility where nurses carry out their duties and provide patient care.
这指的是医疗机构中护士执行任务和提供护理服务的区域。
Khu vực được trang bị đầy đủ dụng cụ và thiết bị y tế cần thiết để hỗ trợ hoạt động điều dưỡng.
A fully equipped area with all the necessary medical supplies and equipment to support healthcare activities.
这是一个配备齐全的医疗区域,拥有所有必要的医疗设备和物资,旨在支持各项健康护理工作。
Một điểm tập trung trong bệnh viện hoặc phòng khám nơi nhân viên y tế tụ họp và quản lý hồ sơ bệnh nhân
A central location within a hospital or clinic where healthcare staff gather and manage patient information.
这是医院或诊所内一个核心区域,医务人员在这里集中管理患者信息。