Bản dịch của từ Obstruct homes trong tiếng Việt

Obstruct homes

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct homes(Noun)

ˈɒbstrʌkt hˈəʊmz
ˈɑbˌstrəkt ˈhoʊmz
01

Một cái gì đó cản trở hoặc làm khó khăn việc nhìn thấy hoặc di chuyển qua.

Something that blocks or makes it difficult to see or move through

Ví dụ
02

Một trở ngại cản trở sự đi lại hoặc tiến bộ.

An obstacle that prevents passage or progress

Ví dụ
03

Một vật cản gây tắc nghẽn

A physical obstruction causing a blockage

Ví dụ

Obstruct homes(Adjective)

ˈɒbstrʌkt hˈəʊmz
ˈɑbˌstrəkt ˈhoʊmz
01

Một trở ngại cản trở lối đi hoặc sự tiến bộ.

Impeded by barriers or obstacles

Ví dụ
02

Một chướng ngại vật vật lý gây ra sự tắc nghẽn.

Preventing movement or progress

Ví dụ
03

Một thứ cản trở hoặc khiến cho việc nhìn thấy hay di chuyển trở nên khó khăn.

Being in the way of something

Ví dụ

Obstruct homes(Verb)

ˈɒbstrʌkt hˈəʊmz
ˈɑbˌstrəkt ˈhoʊmz
01

Một rào cản ngăn cản việc đi lại hoặc tiến bộ.

To prevent access or passage

Ví dụ
02

Một thứ gì đó chắn hoặc làm khó khăn trong việc nhìn thấy hoặc di chuyển qua.

To cause difficulty in doing something

Ví dụ
03

Một chướng ngại vật vật lý gây ra sự tắc nghẽn.

To block or impede movement or progress

Ví dụ