Bản dịch của từ Obstruct pivotal ideas trong tiếng Việt

Obstruct pivotal ideas

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct pivotal ideas(Adjective)

ˈɒbstrʌkt pˈɪvətəl ɪdˈiːz
ˈɑbˌstrəkt ˈpɪvətəɫ ˈɪdiəz
01

Ngăn cản hoặc cản trở ai đó hoặc cái gì đó

Of crucial importance critical or essential

Ví dụ
02

Để ngăn chặn sự di chuyển hoặc dòng chảy

Forming the basis for something foundational

Ví dụ
03

Cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ

Serving as a focal point central

Ví dụ

Obstruct pivotal ideas(Verb)

ˈɒbstrʌkt pˈɪvətəl ɪdˈiːz
ˈɑbˌstrəkt ˈpɪvətəɫ ˈɪdiəz
01

Cản trở hoặc ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó

To block or impede someone or something

Ví dụ
02

Để ngăn chặn sự di chuyển hoặc dòng chảy

To prevent movement or flow

Ví dụ
03

Cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ

To hinder or obstruct progress

Ví dụ