Bản dịch của từ Off card trong tiếng Việt

Off card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off card(Noun)

ˈɔf kˈɑɹd
ˈɔf kˈɑɹd
01

Một thuật ngữ trong trò chơi để chỉ một thẻ không đang được sử dụng hoặc không phải là một phần của trạng thái trò chơi hiện tại.

A term used in gaming to refer to a card that is not currently in play or is not part of the active game state.

这是在游戏中用来指代一张目前未在场或不属于当前游戏状态的卡牌的术语。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức cho bất kỳ thẻ nào không được đánh dấu hoặc không bị ràng buộc bởi các quy tắc thông thường.

An informal term for any card that is not marked or is not subject to the usual rules.

这是一种非正式的术语,指那些没有被标记或者没有被常规规则约束的卡片。

Ví dụ
03

Một thẻ không thuộc về một danh mục hoặc bộ cụ thể nào trong một môi trường trò chơi.

A card that does not belong to a specific category or deck within a game environment.

这是一张不属于任何特定类别或套装的卡牌,适用于游戏环境中。

Ví dụ