Bản dịch của từ Oldtimer trong tiếng Việt
Oldtimer
Noun [U/C]

Oldtimer(Noun)
ˈəʊldtaɪmɐ
ˈoʊɫdˌtaɪmɝ
01
Một người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động, đặc biệt là được coi là một ví dụ điển hình cho loại hình đó.
A person who has a long experience in a field or activity especially one considered to be a good example of its kind
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc xe cũ hoặc lỗi thời, đặc biệt là một chiếc xe cổ.
An oldfashioned or outofdate vehicle especially a classic car
Ví dụ
