Bản dịch của từ Oliva trong tiếng Việt
Oliva

Oliva (Noun)
Trong ngành động vật học, "oliva" chỉ một chi ốc biển (thuộc họ Olividae) có vỏ bóng, hình trụ và nhẵn, thường gọi là "vỏ ô-liu" hoặc "ốc ô-liu".
Zoology In form Oliva a genus of marine gastropod molluscs of the family Olividae characterized by glossy cylindrical shells also oliva more fully oliva shell a member of this genus an olive shell.
Trong giải phẫu, “oliva” là một nhân nhỏ hình quả ô-liu nằm trong thân não (phần dưới cầu não) — thường gọi là nhân ô-liv. Có hai loại: nhân ô-liv dưới (oliva inferior) và nhân ô-liv trên (oliva superior).
Anatomy The olivary body more fully oliva inferior Also in full oliva superior the superior olivary nucleus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "oliva" thường chỉ đến hạt ô liu, một loại trái cây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được biết đến rộng rãi trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm. Trong tiếng Anh, "olive" là cách viết chuẩn, không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, về phát âm, ở Anh, âm "v" có thể nghe rõ hơn, trong khi người Mỹ thường phát âm nhanh hơn. Olive không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn mang nhiều ý nghĩa văn hóa, biểu trưng cho hòa bình và sự thịnh vượng.
Từ "oliva" thường chỉ đến hạt ô liu, một loại trái cây có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được biết đến rộng rãi trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm. Trong tiếng Anh, "olive" là cách viết chuẩn, không phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, về phát âm, ở Anh, âm "v" có thể nghe rõ hơn, trong khi người Mỹ thường phát âm nhanh hơn. Olive không chỉ có giá trị dinh dưỡng cao mà còn mang nhiều ý nghĩa văn hóa, biểu trưng cho hòa bình và sự thịnh vượng.
