Bản dịch của từ Oliva trong tiếng Việt

Oliva

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oliva(Noun)

oʊˈli.və
oʊˈli.və
01

Trong ngành động vật học, "oliva" chỉ một chi ốc biển (thuộc họ Olividae) có vỏ bóng, hình trụ và nhẵn, thường gọi là "vỏ ô-liu" hoặc "ốc ô-liu".

Zoology In form Oliva a genus of marine gastropod molluscs of the family Olividae characterized by glossy cylindrical shells also oliva more fully oliva shell a member of this genus an olive shell.

橄榄螺,属于海洋腹足类,具有光滑的圆柱形壳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong giải phẫu, “oliva” là một nhân nhỏ hình quả ô-liu nằm trong thân não (phần dưới cầu não) — thường gọi là nhân ô-liv. Có hai loại: nhân ô-liv dưới (oliva inferior) và nhân ô-liv trên (oliva superior).

Anatomy The olivary body more fully oliva inferior Also in full oliva superior the superior olivary nucleus.

小橄榄体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh