Bản dịch của từ On the one hand ... on the other hand trong tiếng Việt

On the one hand ... on the other hand

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the one hand ... on the other hand(Phrase)

ˈɑn ðɨ wˈʌn hˈænd ... ˈʌðɚ
ˈɑn ðɨ wˈʌn hˈænd ... ˈʌðɚ
01

Diễn đạt hai khía cạnh hoặc hai quan điểm khác nhau về cùng một vấn đề: nhìn từ phía này... nhưng cũng nhìn từ phía kia...

From one side or point of view and from another side or point of view.

从一个角度来看,从另一个角度来看。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để trình bày hai ý kiến trái ngược hoặc hai mặt của một vấn đề: “một mặt…/mặt khác…”; thường theo sau bởi “on the other hand” để nêu ý đối lập.

Often followed by on the other hand to provide a counterpoint

表达对立观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng để trình bày một mặt của lập luận hoặc tình huống rồi đối chiếu với mặt khác; thường mở đầu hai ý trái ngược hoặc cân nhắc lợi và hại.

Used to present one side of an argument or situation

用于展示一种观点或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dùng để nêu hai khía cạnh trái ngược hoặc đối lập của cùng một vấn đề (một mặt... mặt khác...), thường dùng khi so sánh, cân nhắc lợi và hại hoặc trình bày hai quan điểm khác nhau.

Used to introduce a contrasting perspective

用于引入对立的观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On the one hand ... on the other hand(Idiom)

01

Cụm từ dùng để nêu hai ý, hai mặt hoặc hai tình huống trái ngược nhau; thường đặt ở đầu hai mệnh đề để so sánh hoặc đối chiếu. Ví dụ: “một mặt… mặt khác…”

Used to describe two contrasting ideas or situations

用于描述两种对立的观点或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để nêu hai khía cạnh khác nhau của một vấn đề — nói mặt này thì như thế này, nhưng mặt kia lại như thế kia; diễn tả tình huống phức tạp, cân nhắc lợi và hại hoặc hai quan điểm trái ngược.

To show the complexity of a situation

表现情况的复杂性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cụm từ dùng để nêu hai quan điểm hoặc mặt đối lập khi cân nhắc một vấn đề: 'một mặt thì... mặt khác thì...' (thường dùng để so sánh, cân bằng ý kiến hoặc đưa ra cả hai khía cạnh tốt và xấu).

Often indicates a balance of two perspectives

常常表示两种观点的平衡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh