Bản dịch của từ Onboard trong tiếng Việt

Onboard

Adjective Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onboard(Adjective)

ˈɑnbˌɔɹd
ˈɑnbˌɔɹd
01

Được mang theo hoặc sử dụng trên một phương tiện (như ô tô, tàu, máy bay) — tức là có sẵn bên trong phương tiện đó.

Carried or used on or in a vehicle or vessel.

Ví dụ
02

(theo nghĩa mở rộng, bóng) Thuộc về, được tiếp nhận hoặc tham gia vào nhóm/hoạt động; đang là thành viên hoặc được đồng ý tham gia.

(by extension, figurative) Being a part of, being included in, participating in.

Ví dụ

Dạng tính từ của Onboard (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Onboard

Trên máy

-

-

Onboard(Adverb)

ˈɑnbˌɔɹd
ˈɑnbˌɔɹd
01

Trên (hoặc trong) một phương tiện vận chuyển như tàu, thuyền, máy bay hoặc xe; ở trên boong hoặc có mặt trên phương tiện đó (tương đương với “aboard”).

On or in a vehicle or vessel; aboard; on board.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Onboard (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Onboard

Trên máy

-

-

Onboard(Verb)

ˈɑnbˌɔɹd
ˈɑnbˌɔɹd
01

Trong nghĩa bóng: bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, hoặc nhận một người làm khách hàng mới của sản phẩm/dịch vụ.

(figurative) To begin to use a product or service; to take (someone) on as a new customer of a product or service.

Ví dụ
02

(nghĩa bóng) Kết nạp hoặc đưa ai đó vào nhóm; khiến ai đó tham gia và trở thành một phần của nhóm, đội hoặc tổ chức.

(figurative) To become a part of a group; to incorporate (someone) into a group.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh