Bản dịch của từ Onboard trong tiếng Việt
Onboard

Onboard (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(theo nghĩa mở rộng, bóng) Thuộc về, được tiếp nhận hoặc tham gia vào nhóm/hoạt động; đang là thành viên hoặc được đồng ý tham gia.
(by extension, figurative) Being a part of, being included in, participating in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Onboard (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng) Kết nạp hoặc đưa ai đó vào nhóm; khiến ai đó tham gia và trở thành một phần của nhóm, đội hoặc tổ chức.
(figurative) To become a part of a group; to incorporate (someone) into a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "onboard" thường được sử dụng để chỉ việc đưa một người hoặc vật lên một phương tiện, đặc biệt là trong ngành hàng không hoặc đường biển. Trong tiếng Anh Mỹ, "onboard" được viết liền và thường dùng để diễn tả sự tham gia hoặc sự có mặt trên tàu, máy bay. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thấy các biến thể như "on board" viết tách rời hơn. Trong ngữ cảnh công việc, "onboard" còn chỉ quá trình hòa nhập nhân viên mới vào môi trường làm việc.
Từ "onboard" thường được sử dụng để chỉ việc đưa một người hoặc vật lên một phương tiện, đặc biệt là trong ngành hàng không hoặc đường biển. Trong tiếng Anh Mỹ, "onboard" được viết liền và thường dùng để diễn tả sự tham gia hoặc sự có mặt trên tàu, máy bay. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thấy các biến thể như "on board" viết tách rời hơn. Trong ngữ cảnh công việc, "onboard" còn chỉ quá trình hòa nhập nhân viên mới vào môi trường làm việc.
