Bản dịch của từ Onboard trong tiếng Việt
Onboard

Onboard (Adjective)
The onboard entertainment system made the flight enjoyable.
Hệ thống giải trí trên tàu bay làm cho chuyến bay thú vị.
The onboard Wi-Fi connection kept passengers connected during the journey.
Kết nối Wi-Fi trên tàu giữ cho hành khách kết nối trong suốt hành trình.
The onboard facilities on the cruise ship were luxurious and convenient.
Các tiện nghi trên tàu du lịch sang trọng và tiện lợi.
(mở rộng, nghĩa bóng) là một phần của, được bao gồm trong, tham gia vào.
(by extension, figurative) being a part of, being included in, participating in.
She felt onboard with the community events.
Cô ấy cảm thấy tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
John is onboard with the charity fundraiser.
John tham gia vào chương trình gây quỹ từ thiện.
Being onboard with the team boosted her morale.
Việc tham gia vào đội tăng tinh thần cho cô ấy.
Dạng tính từ của Onboard (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Onboard Trên máy | - | - |
Onboard (Adverb)
She went onboard the cruise ship for a vacation.
Cô ấy lên tàu du lịch để đi nghỉ.
The passengers were asked to come onboard the train.
Hành khách được yêu cầu lên tàu.
He was excited to be onboard the flight to Paris.
Anh ấy rất hào hứng khi lên máy bay đến Paris.
Dạng trạng từ của Onboard (Adverb)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Onboard Trên máy | - | - |
Onboard (Verb)
The social media platform onboarded millions of new users last month.
Nền tảng truyền thông xã hội đã onboard hàng triệu người dùng mới vào tháng trước.
The charity organization onboarded several influential celebrities to support their cause.
Tổ chức từ thiện đã onboard một số ngôi sao nổi tiếng để ủng hộ mục đích của họ.
The company onboarded a team of volunteers to help with the community project.
Công ty đã onboard một nhóm tình nguyện viên để giúp đỡ dự án cộng đồng.
(nghĩa bóng) trở thành thành viên của một nhóm; kết hợp (ai đó) vào một nhóm.
(figurative) to become a part of a group; to incorporate (someone) into a group.
She was onboarded into the community after volunteering at the local shelter.
Cô ấy đã được onboard vào cộng đồng sau khi tình nguyện tại trại tị nạn địa phương.
John felt welcomed when he was onboarded into the social club.
John cảm thấy được chào đón khi anh ấy được onboard vào câu lạc bộ xã hội.
After completing the initiation process, Sarah was officially onboarded into the organization.
Sau khi hoàn thành quá trình khởi tạo, Sarah đã chính thức được onboard vào tổ chức.
Từ "onboard" thường được sử dụng để chỉ việc đưa một người hoặc vật lên một phương tiện, đặc biệt là trong ngành hàng không hoặc đường biển. Trong tiếng Anh Mỹ, "onboard" được viết liền và thường dùng để diễn tả sự tham gia hoặc sự có mặt trên tàu, máy bay. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thấy các biến thể như "on board" viết tách rời hơn. Trong ngữ cảnh công việc, "onboard" còn chỉ quá trình hòa nhập nhân viên mới vào môi trường làm việc.
Từ "onboard" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "on board", có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "inboard", nghĩa là "ở trong" hoặc "trong lòng". Ban đầu, từ này chỉ việc lên tàu hoặc máy bay. Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, "onboard" đã được mở rộng ý nghĩa để chỉ việc tích hợp hoặc đưa vào một hệ thống, chẳng hạn như công nghệ mới trong một thiết bị. Sự chuyển biến này phản ánh sự thích ứng của ngôn ngữ với sự phát triển của xã hội và công nghệ.
Từ "onboard" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến tiếp nhận hoặc tích hợp nhân viên mới vào tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và giáo dục. Trong bài thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về quản lý nguồn nhân lực hoặc quá trình đào tạo. Sự phổ biến của từ này trong các tình huống doanh nghiệp thể hiện tầm quan trọng của việc thu hút và giữ chân nhân viên hiệu quả.