Bản dịch của từ Oom-pah-pah trong tiếng Việt

Oom-pah-pah

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oom-pah-pah(Phrase)

ˈuːmpˈɑːpə
ˈwɑmˈpɑˈpɑ
01

Một thể loại âm nhạc thường gắn liền với các ban nhạc đồng, thường sôi động và vui tươi.

A style of music typically associated with brass bands often upbeat and lively

Ví dụ
02

Một phần nhạc đệm trong đó các nhạc cụ đồng được sử dụng để chơi một mẫu nhịp điệu thường thấy trong âm nhạc dân gian.

A musical accompaniment in which brass instruments play a rhythmic pattern often used in folk music

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt được sử dụng để truyền tải không khí sôi nổi và vui vẻ, gợi nhắc đến hình ảnh của các buổi lễ hội.

An expression used to convey a lively and cheerful atmosphere evoking images of celebration

Ví dụ