Bản dịch của từ Opening nuts trong tiếng Việt

Opening nuts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opening nuts(Phrase)

ˈəʊpənɪŋ nˈʌts
ˈoʊpənɪŋ ˈnəts
01

Quá trình bắt đầu một hoạt động hoặc tham gia vào điều gì đó mới thường đòi hỏi nỗ lực.

The process of starting an activity or engaging in something new often requiring effort

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt ẩn dụ được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một cơ hội hoặc một dự án.

A metaphorical expression used to indicate the beginning of an opportunity or venture

Ví dụ
03

Hành động loại bỏ vỏ từ các loại hạt để tiếp cận phần ăn được.

The act of removing the shells from nuts to access the edible part

Ví dụ