Bản dịch của từ Opening nuts trong tiếng Việt
Opening nuts
Phrase

Opening nuts(Phrase)
ˈəʊpənɪŋ nˈʌts
ˈoʊpənɪŋ ˈnəts
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt ẩn dụ được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một cơ hội hoặc một dự án.
A metaphorical expression used to indicate the beginning of an opportunity or venture
Ví dụ
