Bản dịch của từ Optimistic theme trong tiếng Việt

Optimistic theme

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optimistic theme(Noun)

ˌɒptɪmˈɪstɪk tˈiːm
ˌɑptəˈmɪstɪk ˈθim
01

Nội dung hoặc ý tưởng cơ bản của một tác phẩm nghệ thuật thường mang đậm tính tích cực và hy vọng.

The underlying subject or idea of a piece of artistic work characterized by positivity and hopefulness

Ví dụ
02

Một cảm giác hoặc thái độ phổ biến mong đợi những kết quả tốt đẹp hoặc những trải nghiệm tích cực.

A prevailing feeling or attitude that expects good outcomes or positive experiences

Ví dụ
03

Một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong văn học hoặc cuộc trò chuyện, thể hiện niềm vui và sự mong đợi.

A recurring topic in literature or conversation that emphasizes joy and expectation

Ví dụ