Bản dịch của từ Option contract trong tiếng Việt
Option contract
Noun [U/C]

Option contract(Noun)
ˈɑpʃən kˈɑntɹˌækt
ˈɑpʃən kˈɑntɹˌækt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ tài chính phái sinh cho phép người nắm giữ có quyền mua hoặc bán một tài sản nhất định với mức giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng không bắt buộc phải thực hiện.
A financial instrument that gives the holder the right, but not the obligation, to buy or sell an underlying asset at a predetermined price within a specified period.
这是一种金融衍生品,赋予持有者在特定时间内以预定价格买入或卖出特定资产的权利,而非义务。
Ví dụ
