Bản dịch của từ Ordinary expertise trong tiếng Việt

Ordinary expertise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary expertise(Phrase)

ˈɔːdɪnəri ˈɛkspətˌaɪz
ˈɔrdəˌnɛri ˈɛkspɝˌtaɪz
01

Một trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực hoặc một ngành nghề cụ thể

A high level of knowledge or skill in a particular area or field

Ví dụ
02

Chất lượng của sự bình thường hoặc trung bình, không vượt trội hoặc khác thường

The quality of being normal or average not exceptional or unusual

Ví dụ
03

Khả năng đưa ra phán đoán trong một lĩnh vực cụ thể dựa trên kinh nghiệm và đào tạo

The ability to make judgments in a specific domain based on experience and training

Ví dụ