Bản dịch của từ Original pet trong tiếng Việt

Original pet

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original pet(Noun)

ərˈɪdʒɪnəl pˈɛt
ɝˈɪdʒənəɫ ˈpɛt
01

Một thuật ngữ được dùng để chỉ sự thân mật hoặc tình cảm.

A term used to denote affection or familiarity

Ví dụ
02

Một người được ai đó đặc biệt yêu mến

A person who is particularly favored by someone

Ví dụ
03

Một loài động vật được thuần hóa giữ làm bạn đồng hành hoặc để giải trí.

A domesticated animal kept for companionship or pleasure

Ví dụ

Original pet(Adjective)

ərˈɪdʒɪnəl pˈɛt
ɝˈɪdʒənəɫ ˈpɛt
01

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ sự yêu thương hoặc sự quen thuộc.

Describing something that is beloved or cherished

Ví dụ
02

Một người được ai đó đặc biệt yêu mến.

Characteristic of something that is not wild or feral

Ví dụ
03

Một loài động vật được thuần hóa, giữ làm bạn hoặc để vui chơi.

Relating to or denoting an animal that is kept for companionship

Ví dụ