Bản dịch của từ Overhaul trong tiếng Việt

Overhaul

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhaul(Noun)

ˈoʊvɚhˌɔl
ˌoʊvəɹhˈɑl
01

Việc kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng toàn diện một máy móc, hệ thống hoặc bộ phận; bao gồm đánh giá kỹ lưỡng và thay thế hoặc điều chỉnh các chi tiết nếu cần.

A thorough examination of machinery or a system with repairs or changes made if necessary.

全面检查和维修

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Overhaul (Noun)

SingularPlural

Overhaul

Overhauls

Overhaul(Verb)

ˈoʊvɚhˌɔl
ˌoʊvəɹhˈɑl
01

Trong bối cảnh thi đấu (thể thao), "overhaul" nghĩa là vượt lên, bắt kịp rồi vượt qua đối thủ để chiếm vị trí cao hơn.

Overtake someone especially in a sporting event.

超越对手,争取胜利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháo rời, kiểm tra kỹ và sửa chữa (một máy móc hoặc thiết bị) khi cần thiết — thường bao gồm việc kiểm tra các bộ phận, thay thế chi tiết hỏng và lắp lại để máy hoạt động tốt trở lại.

Take apart a piece of machinery or equipment in order to examine it and repair it if necessary.

拆解并修理机器或设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overhaul (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overhaul

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overhauled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overhauled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overhauls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overhauling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ