Bản dịch của từ Overhaul trong tiếng Việt

Overhaul

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhaul (Noun)

ˈoʊvɚhˌɔl
ˌoʊvəɹhˈɑl
01

Kiểm tra kỹ lưỡng máy móc hoặc hệ thống, sửa chữa hoặc thay đổi nếu cần thiết.

A thorough examination of machinery or a system with repairs or changes made if necessary.

Ví dụ

The government announced an overhaul of the education system.

Chính phủ công bố một cuộc đại tu hệ thống giáo dục.

The company underwent a major overhaul to improve efficiency.

Công ty trải qua một cuộc đại tu lớn để cải thiện hiệu quả.

The hospital needed an urgent overhaul of its outdated equipment.

Bệnh viện cần một cuộc đại tu khẩn cấp cho thiết bị lỗi thời của mình.

Dạng danh từ của Overhaul (Noun)

SingularPlural

Overhaul

Overhauls

Kết hợp từ của Overhaul (Noun)

CollocationVí dụ

Massive overhaul

Sự cải tổ lớn

The social media platform underwent a massive overhaul last year.

Nền tảng truyền thông xã hội trải qua một cuộc cải tổ lớn vào năm ngoái.

Major overhaul

Đổi mới lớn

The social organization underwent a major overhaul to improve efficiency.

Tổ chức xã hội trải qua một sự cải tổ lớn để cải thiện hiệu quả.

Radical overhaul

Đổi mới căn bản

The social program underwent a radical overhaul to improve efficiency.

Chương trình xã hội đã trải qua một cuộc cải tổ mạnh mẽ để cải thiện hiệu quả.

Complete overhaul

Sự cải tổ hoàn toàn

The social organization underwent a complete overhaul to improve efficiency.

Tổ chức xã hội trải qua một sự cải tổ hoàn toàn để cải thiện hiệu suất.

Thorough overhaul

Kiểm tra kỹ lưỡng

The social organization underwent a thorough overhaul to improve efficiency.

Tổ chức xã hội trải qua một cuộc cải tổ toàn diện để nâng cao hiệu quả.

Overhaul (Verb)

ˈoʊvɚhˌɔl
ˌoʊvəɹhˈɑl
01

Vượt qua (ai đó), đặc biệt là trong một sự kiện thể thao.

Overtake someone especially in a sporting event.

Ví dụ

He overhauled his opponent in the final lap of the race.

Anh ấy vượt qua đối thủ của mình trong vòng cuối cùng của cuộc đua.

The team overhauled their strategy to win the match.

Đội đã điều chỉnh chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.

She overhauls her friend in every tennis match they play.

Cô ấy vượt qua bạn bè của mình trong mọi trận tennis họ chơi.

02

Tháo rời (một bộ phận của máy móc, thiết bị) để kiểm tra và sửa chữa nếu cần thiết.

Take apart a piece of machinery or equipment in order to examine it and repair it if necessary.

Ví dụ

The government decided to overhaul the education system for better outcomes.

Chính phủ quyết định tu sửa hệ thống giáo dục để có kết quả tốt hơn.

The company plans to overhaul its outdated policies to improve efficiency.

Công ty dự định tu sửa các chính sách lỗi thời để cải thiện hiệu suất.

The organization will overhaul its structure to adapt to modern demands.

Tổ chức sẽ tu sửa cấu trúc để thích nghi với yêu cầu hiện đại.

Dạng động từ của Overhaul (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overhaul

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overhauled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overhauled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overhauls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overhauling

Kết hợp từ của Overhaul (Verb)

CollocationVí dụ

Overhaul radically

Cải tổ một cách triệt để

The social media platform decided to overhaul radically its algorithm.

Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ một cách triệt để.

Overhaul drastically

Cải tổ một cách đáng kể

The social media platform decided to overhaul drastically its privacy settings.

Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ một cách triệt để về cài đặt bảo mật.

Overhaul completely

Đổi mới hoàn toàn

The social media platform underwent a complete overhaul recently.

Nền tảng truyền thông xã hội đã trải qua một cuộc cải tổ hoàn toàn gần đây.

Overhaul thoroughly

Kiểm tra kỹ lưỡng

The social media platform decided to overhaul thoroughly its privacy settings.

Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ triệt để cài đặt bảo mật của mình.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Overhaul cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Overhaul

Không có idiom phù hợp