Bản dịch của từ Overhaul trong tiếng Việt
Overhaul

Overhaul (Noun)
The government announced an overhaul of the education system.
Chính phủ công bố một cuộc đại tu hệ thống giáo dục.
The company underwent a major overhaul to improve efficiency.
Công ty trải qua một cuộc đại tu lớn để cải thiện hiệu quả.
The hospital needed an urgent overhaul of its outdated equipment.
Bệnh viện cần một cuộc đại tu khẩn cấp cho thiết bị lỗi thời của mình.
Dạng danh từ của Overhaul (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Overhaul | Overhauls |
Kết hợp từ của Overhaul (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Massive overhaul Sự cải tổ lớn | The social media platform underwent a massive overhaul last year. Nền tảng truyền thông xã hội trải qua một cuộc cải tổ lớn vào năm ngoái. |
Major overhaul Đổi mới lớn | The social organization underwent a major overhaul to improve efficiency. Tổ chức xã hội trải qua một sự cải tổ lớn để cải thiện hiệu quả. |
Radical overhaul Đổi mới căn bản | The social program underwent a radical overhaul to improve efficiency. Chương trình xã hội đã trải qua một cuộc cải tổ mạnh mẽ để cải thiện hiệu quả. |
Complete overhaul Sự cải tổ hoàn toàn | The social organization underwent a complete overhaul to improve efficiency. Tổ chức xã hội trải qua một sự cải tổ hoàn toàn để cải thiện hiệu suất. |
Thorough overhaul Kiểm tra kỹ lưỡng | The social organization underwent a thorough overhaul to improve efficiency. Tổ chức xã hội trải qua một cuộc cải tổ toàn diện để nâng cao hiệu quả. |
Overhaul (Verb)
Vượt qua (ai đó), đặc biệt là trong một sự kiện thể thao.
Overtake someone especially in a sporting event.
He overhauled his opponent in the final lap of the race.
Anh ấy vượt qua đối thủ của mình trong vòng cuối cùng của cuộc đua.
The team overhauled their strategy to win the match.
Đội đã điều chỉnh chiến lược để giành chiến thắng trong trận đấu.
She overhauls her friend in every tennis match they play.
Cô ấy vượt qua bạn bè của mình trong mọi trận tennis họ chơi.
The government decided to overhaul the education system for better outcomes.
Chính phủ quyết định tu sửa hệ thống giáo dục để có kết quả tốt hơn.
The company plans to overhaul its outdated policies to improve efficiency.
Công ty dự định tu sửa các chính sách lỗi thời để cải thiện hiệu suất.
The organization will overhaul its structure to adapt to modern demands.
Tổ chức sẽ tu sửa cấu trúc để thích nghi với yêu cầu hiện đại.
Dạng động từ của Overhaul (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overhaul |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overhauled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overhauled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overhauls |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overhauling |
Kết hợp từ của Overhaul (Verb)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Overhaul radically Cải tổ một cách triệt để | The social media platform decided to overhaul radically its algorithm. Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ một cách triệt để. |
Overhaul drastically Cải tổ một cách đáng kể | The social media platform decided to overhaul drastically its privacy settings. Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ một cách triệt để về cài đặt bảo mật. |
Overhaul completely Đổi mới hoàn toàn | The social media platform underwent a complete overhaul recently. Nền tảng truyền thông xã hội đã trải qua một cuộc cải tổ hoàn toàn gần đây. |
Overhaul thoroughly Kiểm tra kỹ lưỡng | The social media platform decided to overhaul thoroughly its privacy settings. Nền tảng truyền thông xã hội quyết định cải tổ triệt để cài đặt bảo mật của mình. |
Họ từ
Từ "overhaul" trong tiếng Anh có nghĩa là cải tiến, sửa đổi hoặc kiểm tra một cách toàn diện một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình để nâng cao hiệu suất hoặc khắc phục các vấn đề. Từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "overhaul" thường được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, thể hiện sự cần thiết trong việc tái cấu trúc hoặc nâng cấp để đáp ứng yêu cầu hiện tại.
Từ "overhaul" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "haul", có nghĩa là kéo hoặc mang đi, kết hợp với tiền tố "over", nghĩa là vượt qua hoặc quá mức. Xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, "overhaul" ban đầu chỉ hành động kiểm tra và sửa chữa máy móc. Ý nghĩa hiện tại mở rộng sang việc cải cách hoặc đánh giá lại một hệ thống, quá trình, hay tổ chức nhằm nâng cao hiệu suất, phản ánh sự phát triển trong ngữ cảnh sử dụng của từ này.
Từ "overhaul" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nghe, với tần suất vừa phải, thường liên quan đến các chủ đề về cải cách, sự thay đổi hệ thống hoặc công nghệ. Trong bối cảnh khác, "overhaul" được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp cơ khí và ô tô, chỉ việc sửa chữa hoặc cải cách một hệ thống hoặc máy móc để nâng cao hiệu suất hoặc tính năng. Từ này thể hiện sự cần thiết phải cải thiện và cập nhật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp