Bản dịch của từ Oxybutynin trong tiếng Việt
Oxybutynin

Oxybutynin(Noun)
Một loại thuốc kháng co thắt và kháng cholinergic được dùng để làm giãn cơ trơn bàng quang, giúp giảm tiểu gấp, tiểu không kiểm soát do cảm giác mót và đi tiểu thường xuyên. Thuốc có thể dùng bằng miếng dán trên da hoặc uống dưới dạng muối hydrochloride.
Pharmacology An antispasmodic and anticholinergic drug C₂₂H₃₁NO₃ administered transdermally as a skin patch or orally in the form of its hydrochloride C₂₂H₃₁NO₃·HCl to relax the smooth muscles of the bladder in the treatment of urge incontinence frequent urination and urinary urgency.
一种抗痉挛和抗胆碱药物,用于放松膀胱平滑肌。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oxybutynin là một thuốc anticholinergic được sử dụng chủ yếu để điều trị tình trạng bàng quang hoạt động quá mức. Nó giúp giảm triệu chứng tiểu gấp và tiểu không kiểm soát bằng cách làm giảm hoạt động của cơ bàng quang. Oxybutynin có sẵn dưới dạng viên nén, miếng dán và dung dịch uống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "oxybutynin" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "oxy-" có nguồn gốc từ từ "oxygenium" (không khí) và "butynin" liên quan đến butyric acid, một hợp chất hữu cơ. Oxybutynin được đưa vào sử dụng trong y học từ những năm 1970 như một thuốc đồng vận cholinergic để điều trị chứng tiểu không tự chủ. Cấu trúc hóa học của nó cũng chỉ ra vai trò trong việc tác động đến các thụ cảm viên trong hệ thần kinh, qua đó duy trì sự liên hệ với chức năng điều hòa bàng quang.
Oxybutynin là một từ chuyên ngành y học, thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các loại thuốc điều trị rối loạn chức năng bàng quang. Ngoài IELTS, từ này thường phát sinh trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng thuốc, và trong các cuộc thảo luận về điều trị bệnh lý liên quan đến bàng quang.
Oxybutynin là một thuốc anticholinergic được sử dụng chủ yếu để điều trị tình trạng bàng quang hoạt động quá mức. Nó giúp giảm triệu chứng tiểu gấp và tiểu không kiểm soát bằng cách làm giảm hoạt động của cơ bàng quang. Oxybutynin có sẵn dưới dạng viên nén, miếng dán và dung dịch uống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "oxybutynin" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "oxy-" có nguồn gốc từ từ "oxygenium" (không khí) và "butynin" liên quan đến butyric acid, một hợp chất hữu cơ. Oxybutynin được đưa vào sử dụng trong y học từ những năm 1970 như một thuốc đồng vận cholinergic để điều trị chứng tiểu không tự chủ. Cấu trúc hóa học của nó cũng chỉ ra vai trò trong việc tác động đến các thụ cảm viên trong hệ thần kinh, qua đó duy trì sự liên hệ với chức năng điều hòa bàng quang.
Oxybutynin là một từ chuyên ngành y học, thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) tương đối thấp, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các loại thuốc điều trị rối loạn chức năng bàng quang. Ngoài IELTS, từ này thường phát sinh trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng thuốc, và trong các cuộc thảo luận về điều trị bệnh lý liên quan đến bàng quang.
