Bản dịch của từ Pace yourself trong tiếng Việt
Pace yourself
Phrase

Pace yourself(Phrase)
pˈeɪs jˈɔːsɛlf
ˈpeɪs ˈjʊrˌsɛɫf
Ví dụ
02
Tiến hành một cách ổn định và bền vững thay vì vội vàng.
To proceed at a steady and sustainable rate rather than rushing
Ví dụ
