Bản dịch của từ Pancake day trong tiếng Việt

Pancake day

NounNoun CountableIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pancake day (Noun)

pˈænkˌeɪk dˈeɪ
pˈænkˌeɪk dˈeɪ
01

Ngày mà bánh kếp được ăn theo truyền thống, đặc biệt là Thứ Ba Shrove.

A day on which pancakes are traditionally eaten especially Shrove Tuesday.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pancake day (Noun Countable)

pˈænkˌeɪk dˈeɪ
pˈænkˌeɪk dˈeɪ
01

Một chiếc bánh.

A pancake.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pancake day (Idiom)

01

Một thuật ngữ dùng để biểu thị một ngày dành riêng cho các hoạt động liên quan đến bánh kếp, thường ám chỉ sự lễ hội và niềm đam mê.

A term used to signify a day dedicated to pancakerelated activities often implying festivity and indulgence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ngày được tổ chức với bánh kếp, thường được tổ chức vào Thứ Ba Shrove trước Mùa Chay ở một số nền văn hóa.

A day celebrated with pancakes typically observed on Shrove Tuesday before Lent in some cultures.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một ngày được tổ chức bằng việc ăn bánh kếp, đặc biệt là ở Vương quốc Anh vào Thứ Ba Shrove.

A day that is celebrated with the eating of pancakes particularly in the UK on Shrove Tuesday.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh