Bản dịch của từ Pancake day trong tiếng Việt
Pancake day

Pancake day (Noun)
Ngày mà bánh kếp được ăn theo truyền thống, đặc biệt là Thứ Ba Shrove.
A day on which pancakes are traditionally eaten especially Shrove Tuesday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pancake day (Noun Countable)
Một chiếc bánh.
A pancake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pancake day (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ngày được tổ chức bằng việc ăn bánh kếp, đặc biệt là ở Vương quốc Anh vào Thứ Ba Shrove.
A day that is celebrated with the eating of pancakes particularly in the UK on Shrove Tuesday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngày Pancake (Pancake Day), còn được gọi là Shrove Tuesday, là ngày lễ được tổ chức vào thứ Ba trước Lễ Tro trong Kitô giáo. Ngày này đánh dấu sự kết thúc của mùa ăn chay trước khi bắt đầu Mùa Chay. Truyền thống ăn bánh pancake vào ngày này xuất phát từ việc sử dụng hết nguyên liệu có thể gây cản trở cho việc kiêng ăn trong Mùa Chay như bơ, trứng và đường. Tùy thuộc vào vùng, món bánh này có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.
Ngày Pancake (Pancake Day), còn được gọi là Shrove Tuesday, là ngày lễ được tổ chức vào thứ Ba trước Lễ Tro trong Kitô giáo. Ngày này đánh dấu sự kết thúc của mùa ăn chay trước khi bắt đầu Mùa Chay. Truyền thống ăn bánh pancake vào ngày này xuất phát từ việc sử dụng hết nguyên liệu có thể gây cản trở cho việc kiêng ăn trong Mùa Chay như bơ, trứng và đường. Tùy thuộc vào vùng, món bánh này có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.
