Bản dịch của từ Part own trong tiếng Việt

Part own

Noun [C] Verb Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part own(Noun Countable)

pˈɑɹtˌaʊn
pˈɑɹtˌaʊn
01

Một phần riêng biệt của vật gì đó, như một đồ vật, một quy trình hoặc một địa điểm — tức là một mảnh, đoạn hoặc khu vực của tổng thể.

A piece or segment of something such as an object, process, or place.

某物的部分或片段,像物体、过程或地方的组成部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part own(Verb)

pˈɑɹtˌaʊn
pˈɑɹtˌaʊn
01

Có quyền sở hữu hoặc thuộc về ai đó; sở hữu một phần hoặc toàn bộ thứ gì đó.

To possess or have ownership of something.

拥有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) thuộc về một cá nhân hoặc nhóm cụ thể; là sở hữu hoặc nằm trong quyền sở hữu của ai đó hoặc một tập thể.

To belong to a particular individual or group.

属于某个个体或群体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part own(Adverb)

pˈɑɹtˌaʊn
pˈɑɹtˌaʊn
01

Diễn tả mức độ không hoàn toàn, chỉ ở một phần; hơi, phần nào đó.

To some extent; partially; rather.

在某种程度上;部分地;有点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Part own(Noun)

pˈɑɹtˌaʊn
pˈɑɹtˌaʊn
01

Một phần hoặc phần góp thuộc về, do ai đó sở hữu hoặc cần thiết để hoàn thành một tổng thể.

A part or portion belonging to, contributed by, or necessary for the completion of a whole.

一部分或份额

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh