Bản dịch của từ Partner program trong tiếng Việt
Partner program
Noun [U/C]

Partner program(Noun)
pˈɑːtnɐ prˈəʊɡræm
ˈpɑrtnɝ ˈproʊˌɡræm
Ví dụ
02
Một kế hoạch hoặc chuỗi hoạt động cung cấp hỗ trợ và tài nguyên cho các đối tác của một tổ chức.
A scheme or set of operations that provide support and resources to partners of an organization
Ví dụ
03
Một sáng kiến hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên làm việc cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung.
A collaborative initiative involving two or more parties working together toward a common goal
Ví dụ
