Bản dịch của từ Partner program trong tiếng Việt

Partner program

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partner program(Noun)

pˈɑːtnɐ prˈəʊɡræm
ˈpɑrtnɝ ˈproʊˌɡræm
01

Một chương trình được thiết kế để tạo dựng và duy trì mối quan hệ giữa các tổ chức hoặc cá nhân vì lợi ích chung.

A program designed to establish and maintain relationships between organizations or individuals for mutual benefit

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc chuỗi hoạt động cung cấp hỗ trợ và tài nguyên cho các đối tác của một tổ chức.

A scheme or set of operations that provide support and resources to partners of an organization

Ví dụ
03

Một sáng kiến hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên làm việc cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung.

A collaborative initiative involving two or more parties working together toward a common goal

Ví dụ