pasteurize
pasteurize (Verb)
Nghĩa 01
Tiến hành xử lý (thường bằng nhiệt hoặc tia) để tiệt trùng một phần các sản phẩm như sữa, rượu hoặc thực phẩm khác, nhằm loại bỏ hoặc giảm vi khuẩn có hại, làm cho sản phẩm an toàn khi dùng và kéo dài thời hạn bảo quản.
Subject milk wine or other products to a process of partial sterilization especially one involving heat treatment or irradiation thus making the product safe for consumption and improving its keeping quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pasteurize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pasteurize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pasteurized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pasteurized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pasteurizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pasteurizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pasteurize" là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ quá trình xử lý nhiệt đối với thực phẩm và đồ uống nhằm tiêu diệt vi khuẩn có hại mà không làm biến đổi đáng kể chất lượng của sản phẩm. Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà khoa học Louis Pasteur, người đã phát triển phương pháp này vào thế kỷ 19. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pasteurize" được viết giống nhau nhưng phát âm có thể khác. Tại Anh, từ này thường được viết là "pasteurise" với chữ "s", phản ánh sự khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh.