pasteurized
pasteurized (Adjective)
Nghĩa 01
Đã trải qua quá trình thanh trùng.
Having undergone pasteurization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasteurized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để (sữa) trải qua quá trình thanh trùng.
To subject milk to a process of pasteurization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pasteurized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pasteurize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pasteurized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pasteurized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pasteurizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pasteurizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pasteurized" (tiếng Việt: tiệt trùng) chỉ phương pháp xử lý nhiệt nhằm tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm và đồ uống, chủ yếu là sữa. Phương pháp này được phát triển bởi Louis Pasteur. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong một số trường hợp, cách dùng trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào quy trình thực phẩm, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thương mại và quảng cáo.