Bản dịch của từ Peak radiation dose trong tiếng Việt

Peak radiation dose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peak radiation dose(Noun)

pˈiːk rˌeɪdɪˈeɪʃən dˈəʊz
ˈpik ˈreɪdiˈeɪʃən ˈdoʊz
01

Liều bức xạ tối đa trong một khoảng thời gian nhất định thường được sử dụng trong bối cảnh điều trị y tế hoặc quy định an toàn.

The maximum dose of radiation in a given period often used in the context of medical treatment or safety regulations

Ví dụ
02

Một lượng năng lượng bức xạ cụ thể có thể đo đạc được mà một cơ thể hoặc một khu vực nhận được.

A specific measurable quantity of radiation energy received by a body or an area

Ví dụ
03

Mức độ phơi nhiễm bức xạ cao nhất mà một người có thể tiếp xúc

The highest level of radiation exposure to which a person is subjected

Ví dụ