Anh - Việt

Bản dịch của từ Pencils trong tiếng Việt

pencils

Noun

pencils (Noun)

/pˈɛnsəlz/
/ˈpɛnsəɫz/
AI

Nghĩa 01

Một vật thể tạo ra dấu trên bề mặt, thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và nghệ thuật.

An object that produces marks on surfaces commonly used in educational and artistic contexts

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát xã hội của Maya, học sinh dùng bút chì ghi lại ý kiến.At Maya's social survey, students used pencils to record opinions.
Xưởng nghệ thuật cộng đồng của chúng tôi không cung cấp bút chì cho trẻ em thu nhập thấp.Our community art workshop did not provide pencils for low-income children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một que, thanh hay đối tượng tương tự được sử dụng để viết hoặc vẽ.

A wand stick or similar object used for writing or drawing

Ví dụ
Maria phát bút chì tại một sự kiện nghệ thuật cộng đồng về tình bạn.Maria distributes pencils at a community art event about friendship.
Trung tâm cộng đồng không cung cấp bút chì cho sáu mươi trẻ em làm áp phích xã hội.The community center did not provide pencils for sixty children making social posters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một dụng cụ viết hoặc vẽ có lõi rắn mỏng bằng than chì hoặc một chất tương tự, được bọc trong gỗ hoặc vật liệu khác.

A writing or drawing instrument with a thin solid core of graphite or a similar substance encased in wood or another material

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận nói IELTS, Maria đã tặng năm mươi cây bút chì cho một trường học.In an IELTS speaking discussion, Maria donated fifty pencils to a school.
Một khảo sát xã hội cho thấy học sinh nghèo thiếu bút chì để làm bài thi.A social survey showed that poor students lacked enough pencils for exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh