Anh - Việt

Bản dịch của từ Pennies trong tiếng Việt

pennies

Noun

pennies (Noun)

/pˈɛniz/
/pˈɛniz/
AI

Nghĩa 01

Một số tiền rất nhỏ, không xác định rõ, thường dùng để nói về số tiền ít ỏi không đáng kể.

An unspecified but very small amount of money.

Ví dụ
Nhiều người quyên góp đồng xu để giúp người vô gia cư trong thành phố.Many people donate pennies to help the homeless in our city.
Họ không nghĩ rằng đồng xu có ý nghĩa trong các sự kiện từ thiện lớn.They don't think pennies matter in big charity events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Số nhiều của “penny” — đồng xu giá trị nhỏ (ở Anh/Mỹ). Dùng khi nói về nhiều đồng penny.

plural of penny.

Ví dụ
Nhiều người quyên góp những đồng xu để giúp người vô gia cư trong thành phố.Many people donate pennies to help the homeless in our city.
Cô ấy không còn thu thập những đồng xu cho dự án từ thiện của mình nữa.She does not collect pennies for her charity project anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pennies (Noun)

SingularPlural

penny

pence

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh