pennies
Noun
pennies (Noun)
/pˈɛniz/
/pˈɛniz/
AI
Ví dụ
Nhiều người quyên góp đồng xu để giúp người vô gia cư trong thành phố.Many people donate pennies to help the homeless in our city.
Họ không nghĩ rằng đồng xu có ý nghĩa trong các sự kiện từ thiện lớn.They don't think pennies matter in big charity events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người quyên góp những đồng xu để giúp người vô gia cư trong thành phố.Many people donate pennies to help the homeless in our city.
Cô ấy không còn thu thập những đồng xu cho dự án từ thiện của mình nữa.She does not collect pennies for her charity project anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pennies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
penny | pence |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pennies" đề cập đến đồng tiền một xu, thường được sử dụng để chỉ tiền tệ nhỏ trong hệ thống tài chính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi trong tiếng Anh Anh, đồng xu tương đương là "pence". Về mặt phát âm, "pennies" thường được phát âm tương tự cả hai ngôn ngữ, nhưng "pence" có âm cuối khác biệt. Trong bối cảnh sử dụng, "pennies" có thể biểu thị giá trị nhỏ hoặc sự không đáng kể, đặc biệt trong các cụm từ như "a penny for your thoughts".