Bản dịch của từ Period jewelry trong tiếng Việt

Period jewelry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Period jewelry(Noun)

pˈiərɪˌɒd dʒˈuːəlri
ˈpɪriəd ˈdʒuəɫri
01

Những món đồ trang sức được mang để làm đẹp cá nhân, phản ánh phong cách của một thời kỳ cụ thể trong lịch sử.

Decorative items worn for personal adornment that reflect the style of a particular time in history

Ví dụ
02

Các món đồ như dây chuyền, nhẫn, bông tai và vòng tay được làm theo một phong cách đặc trưng từ một khoảng thời gian nhất định.

Items such as necklaces rings earrings and bracelets made in a distinct style from a certain time period

Ví dụ
03

Trang sức mang tính đại diện cho một thời kỳ lịch sử cụ thể thường được đặc trưng bởi những thiết kế và kỹ thuật độc đáo của thời đại đó.

Jewelry that is representative of a specific historical period typically characterized by unique designs and techniques of that era

Ví dụ