Bản dịch của từ Peripheral trim trong tiếng Việt
Peripheral trim
Phrase

Peripheral trim(Phrase)
pərˈɪfərəl trˈɪm
pɝˈɪfɝəɫ ˈtrɪm
01
Một yếu tố bổ sung hoặc phụ trợ nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.
An additional or supplementary element on the edge or periphery of something
Ví dụ
Ví dụ
03
Các đặc điểm trang trí hoặc mỹ thuật được tìm thấy dọc theo các đường biên của một vật thể hoặc cấu trúc.
Decorative or ornamental features found along the borders of an object or structure
Ví dụ
