Bản dịch của từ Peripheral trim trong tiếng Việt

Peripheral trim

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peripheral trim(Phrase)

pərˈɪfərəl trˈɪm
pɝˈɪfɝəɫ ˈtrɪm
01

Một yếu tố bổ sung hoặc phụ trợ nằm ở rìa hoặc ngoại vi của một cái gì đó.

An additional or supplementary element on the edge or periphery of something

Ví dụ
02

Một thành phần làm tăng vẻ ngoài hoặc chức năng tổng thể nhưng không phải là yếu tố chính cho chức năng chủ đạo.

A component that enhances the overall appearance or functionality but is not central to the main function

Ví dụ
03

Các đặc điểm trang trí hoặc mỹ thuật được tìm thấy dọc theo các đường biên của một vật thể hoặc cấu trúc.

Decorative or ornamental features found along the borders of an object or structure

Ví dụ