Bản dịch của từ Perpetuity trong tiếng Việt
Perpetuity

Perpetuity(Noun)
Một điều khoản pháp lý hạn chế quyền chuyển nhượng quyền sử dụng hoặc sở hữu đất mãi mãi hoặc vượt quá giới hạn thời gian do luật định; nghĩa là quyền trên đất không thể bị chuyển đi trong thời gian rất dài hoặc vô thời hạn.
A restriction making an interest in land inalienable perpetually or for a period beyond certain limits fixed by law.
Dạng danh từ của Perpetuity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Perpetuity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perpetuity" chỉ trạng thái vĩnh viễn hoặc sự tồn tại không giới hạn về thời gian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và pháp lý. Trong tài chính, nó miêu tả các khoản thanh toán hoặc lợi nhuận tiếp diễn mãi mãi. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, không có khác biệt lớn về từ vựng hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về đầu tư và di sản.
Từ "perpetuity" xuất phát từ tiếng Latin "perpetuitas", bao gồm hai phần: "perpetuus" có nghĩa là "vĩnh viễn" và hậu tố "-itas" thể hiện tình trạng hay đặc tính. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, thể hiện trạng thái kéo dài vô thời hạn của một quyền lợi hoặc tài sản. Ý nghĩa này vẫn được duy trì trong ngữ cảnh hiện đại, nhấn mạnh tính bền vững và liên tục của các yếu tố trong đời sống.
Từ "perpetuity" thể hiện sự tồn tại vĩnh viễn và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, tài chính hoặc triết học. Trong bối cảnh kiến thức chung, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, ngân hàng và các hợp đồng tài chính. Sự xuất hiện của từ này cho thấy tầm quan trọng của các khái niệm liên quan đến thời gian và sự bền vững trong các thảo luận học thuật.
Họ từ
Từ "perpetuity" chỉ trạng thái vĩnh viễn hoặc sự tồn tại không giới hạn về thời gian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và pháp lý. Trong tài chính, nó miêu tả các khoản thanh toán hoặc lợi nhuận tiếp diễn mãi mãi. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, không có khác biệt lớn về từ vựng hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về đầu tư và di sản.
Từ "perpetuity" xuất phát từ tiếng Latin "perpetuitas", bao gồm hai phần: "perpetuus" có nghĩa là "vĩnh viễn" và hậu tố "-itas" thể hiện tình trạng hay đặc tính. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, thể hiện trạng thái kéo dài vô thời hạn của một quyền lợi hoặc tài sản. Ý nghĩa này vẫn được duy trì trong ngữ cảnh hiện đại, nhấn mạnh tính bền vững và liên tục của các yếu tố trong đời sống.
Từ "perpetuity" thể hiện sự tồn tại vĩnh viễn và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, tài chính hoặc triết học. Trong bối cảnh kiến thức chung, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, ngân hàng và các hợp đồng tài chính. Sự xuất hiện của từ này cho thấy tầm quan trọng của các khái niệm liên quan đến thời gian và sự bền vững trong các thảo luận học thuật.
