Anh - Việt

Bản dịch của từ Perpetuity trong tiếng Việt

perpetuity

Noun

perpetuity (Noun)

/pɝpɪtjˈuɪti/
/pɝɹpɪtˈuɪti/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tồn tại mãi mãi, không bao giờ chấm dứt.

The state or quality of lasting forever.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhằm tạo quỹ vĩnh viễn.The charity aims to create a fund in perpetuity.
Truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ vĩnh viễn.The tradition has been passed down for generations in perpetuity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại chứng khoán (thường là trái phiếu) không có ngày đáo hạn cố định, nghĩa là người phát hành không phải hoàn trả gốc vào một thời điểm xác định và người nắm giữ có thể nhận lãi hoặc lợi tức liên tục vô thời hạn.

A bond or other security with no fixed maturity date.

Ví dụ
Quỹ từ thiện được thành lập để hỗ trợ giáo dục vĩnh viễn.The charity fund was set up to support education in perpetuity.
Học bổng được trao cho sinh viên vĩnh viễn bởi quỹ.The scholarship was awarded to students in perpetuity by the foundation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điều khoản pháp lý hạn chế quyền chuyển nhượng quyền sử dụng hoặc sở hữu đất mãi mãi hoặc vượt quá giới hạn thời gian do luật định; nghĩa là quyền trên đất không thể bị chuyển đi trong thời gian rất dài hoặc vô thời hạn.

A restriction making an interest in land inalienable perpetually or for a period beyond certain limits fixed by law.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng được cấp vĩnh viễn cho cư dân địa phương.The community garden was granted in perpetuity to the local residents.
Tổ chức từ thiện nhận được sự quyên góp vĩnh viễn cho các chương trình của mình.The charity organization received a donation in perpetuity for its programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của perpetuity (Noun)

SingularPlural

perpetuity

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh