perpetuity
perpetuity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một điều khoản pháp lý hạn chế quyền chuyển nhượng quyền sử dụng hoặc sở hữu đất mãi mãi hoặc vượt quá giới hạn thời gian do luật định; nghĩa là quyền trên đất không thể bị chuyển đi trong thời gian rất dài hoặc vô thời hạn.
A restriction making an interest in land inalienable perpetually or for a period beyond certain limits fixed by law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của perpetuity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
perpetuity | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perpetuity" chỉ trạng thái vĩnh viễn hoặc sự tồn tại không giới hạn về thời gian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính và pháp lý. Trong tài chính, nó miêu tả các khoản thanh toán hoặc lợi nhuận tiếp diễn mãi mãi. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng, không có khác biệt lớn về từ vựng hay cách viết. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về đầu tư và di sản.