Bản dịch của từ Phit trong tiếng Việt

Phit

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phit(Interjection)

fˈɪt
fˈɪt
01

Âm thanh ngắn, nổ hoặc xẹt, thường mô tả tiếng bật nhanh của không khí hoặc tiếng viên đạn bay; giống tiếng “phút”/“phít” khi diễn tả tiếng rít, xẹt ngắn.

Representing various sounds, especially of a short explosive nature, as the brief rapid expulsion of air, the sound made by a rifle bullet, etc. Also as noun Compare "phut".

短促的爆炸声或气流声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh