Bản dịch của từ Phyllopodium trong tiếng Việt
Phyllopodium

Phyllopodium (Noun)
Một phần của cây (một gốc lá mở rộng và cứng lại) gặp ở một số loài thuộc họ Isoetaceae (cây lưỡi mác/thuộc dạng quillwort). Phần này là gốc lá mở rộng, cứng và có chức năng bảo vệ mô meristem đang ở trạng thái ngủ (mô sinh sản/điểm sinh trưởng chưa hoạt động). Nói cách khác, nó là gốc lá dày, cứng che chở tế bào sinh trưởng khi cây ở trạng thái chờ/ngủ đông.
Specifically An expanded and hardened leafbase found in certain quillworts family Isoetaceae providing protection for dormant meristematic tissue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phyllopodium là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ phần thân giả của thực vật, thường có các tán lá phát triển, đóng vai trò trong việc thực hiện quang hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về thực vật học, đặc biệt là trong việc phân loại và mô tả hình thái của các loài cây. Phyllopodium có thể gây nhầm lẫn với từ "phyllode", do đó cần được sử dụng chính xác để tránh sai sót trong giao tiếp học thuật.
Phyllopodium là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ phần thân giả của thực vật, thường có các tán lá phát triển, đóng vai trò trong việc thực hiện quang hợp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về thực vật học, đặc biệt là trong việc phân loại và mô tả hình thái của các loài cây. Phyllopodium có thể gây nhầm lẫn với từ "phyllode", do đó cần được sử dụng chính xác để tránh sai sót trong giao tiếp học thuật.
