Bản dịch của từ Piercing scream trong tiếng Việt
Piercing scream
Noun [U/C]

Piercing scream(Noun)
pˈiəsɪŋ skrˈiːm
ˈpɪrsɪŋ ˈskrim
01
Một cách diễn đạt giọng nói thể hiện mức độ cảm xúc mãnh liệt thường được nghe thấy trong những khoảnh khắc đau đớn hoặc phấn khích.
A vocal expression of extreme emotional intensity often heard in moments of anguish or excitement
Ví dụ
Ví dụ
