Bản dịch của từ Piercing scream trong tiếng Việt

Piercing scream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piercing scream(Noun)

pˈiəsɪŋ skrˈiːm
ˈpɪrsɪŋ ˈskrim
01

Một cách diễn đạt giọng nói thể hiện mức độ cảm xúc mãnh liệt thường được nghe thấy trong những khoảnh khắc đau đớn hoặc phấn khích.

A vocal expression of extreme emotional intensity often heard in moments of anguish or excitement

Ví dụ
02

Một âm thanh sắc nét có thể cắt xuyên qua những tiếng ồn khác, thu hút sự chú ý.

A sharp sound that can cut through other noises drawing attention to itself

Ví dụ
03

Một tiếng kêu lớn cao vút thường gắn liền với nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng.

A loud highpitched cry or call that is often associated with fear or distress

Ví dụ