pitches
pitches (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đề xuất hoặc gợi ý.
A proposal or suggestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pitches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pitch | pitches |
pitches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pitches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pitch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pitched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pitched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pitches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pitching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitches" có thể được hiểu là các âm thanh có tần số cao hoặc thấp, hoặc là sự trình bày một ý tưởng hoặc sản phẩm đến một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh, "pitch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ sân bóng hoặc trong âm nhạc liên quan đến độ cao của âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ việc quảng bá ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ, sự phân biệt thường tập trung vào sắc thái trong các ngữ cảnh thương mại và nghệ thuật hơn là trong thể thao.