Anh - Việt

Bản dịch của từ Pitches trong tiếng Việt

pitches

NounVerb

pitches (Noun)

/pˈɪtʃɪz/
/pˈɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Một sân thể thao hoặc khu vực vui chơi.

A sports field or playing area.

Ví dụ
Đội bóng đá tập luyện trên sân đấu mỗi chiều.The soccer team practiced on the pitches every afternoon.
Không đủ sân đấu cho tất cả cầu thủ tập luyện.There are not enough pitches for all the players to train.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một giọng điệu có thể cao hoặc thấp.

A tone of voice that can be high or low.

Ví dụ
Các giọng điệu của cô ấy quá cao trong bài thuyết trình.Her pitches were too high during the presentation.
Anh ấy gặp khó khăn khi thay đổi giọng điệu khi nói trước đám đông.He struggled to vary his pitches while speaking in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một đề xuất hoặc gợi ý.

A proposal or suggestion.

Ví dụ
Những đề xuất của cô ấy cho sự kiện từ thiện đã được ủng hộ tốt bởi ủy ban.Her pitches for the charity event were well-received by the committee.
Anh ấy không có bất kỳ đề xuất mới nào để trình bày trong cuộc họp.He didn't have any new pitches to present during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pitches (Noun)

SingularPlural

pitch

pitches

pitches (Verb)

/pˈɪtʃɪz/
/pˈɪtʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Ném cái gì đó.

To throw something.

Ví dụ
Cô ấy ném ý tưởng trong buổi thuyết trình.She pitches the idea during the presentation.
Anh ấy không bao giờ đóng góp trong cuộc thảo luận nhóm.He never pitches in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thiết lập hoặc đặt ở một vị trí cụ thể.

To set up or place in a specific position.

Ví dụ
Anh ấy tự tin trình bày ý tưởng của mình trong bài thi nói IELTS.He pitches his idea confidently during the IELTS speaking test.
Cô ấy không bao giờ dựng lều gần các sự kiện xã hội ồn ào.She never pitches her tent near the noisy social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trình bày hoặc quảng bá một ý tưởng hoặc đề xuất.

To present or promote an idea or proposal.

Ví dụ
Cô ấy giới thiệu kế hoạch kinh doanh của mình cho các nhà đầu tư tiềm năng.She pitches her business plan to potential investors.
Anh ấy không thích giới thiệu ý tưởng của mình trước đám đông.He doesn't like pitching his ideas in front of a crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pitches (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pitch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pitched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pitched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pitches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pitching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh