Bản dịch của từ Plat trong tiếng Việt
Plat

Plat(Noun)
Bản đồ, sơ đồ thể hiện ranh giới của các thửa đất (lô đất), thường dùng trong hồ sơ pháp lý hoặc giấy tờ đất đai để chỉ rõ kích thước, vị trí và giới hạn từng mảnh đất.
A map showing the boundaries of real properties delineating one or more plots of land especially one that forms part of a legal document.
Plat(Verb)
(động từ) Vẽ hoặc lập sơ đồ phân lô và đường xá trên bản đồ; chia đất thành các lô (kể cả ghi rõ đường, ranh giới) để phục vụ việc bán, xây dựng hoặc lập quy hoạch.
Transitive To create a plat to lay out property lots and streets to map.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "đĩa" hoặc "mặt phẳng". Trong tiếng Anh, "plat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chính, chỉ một sơ đồ hoặc bản đồ hiển thị các khu đất và vị trí của chúng. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được thấy trong các tài liệu pháp lý về đất đai. Phiên âm (phát âm) trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "plat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plattus", mang nghĩa là "phẳng" hoặc "mảnh". Thuật ngữ này phát triển qua tiếng Pháp "plat", có nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "mặt phẳng". Trong tiếng Anh, "plat" thường chỉ một mảnh đất phẳng, hoặc hình dạng phẳng trong kiến trúc hay mỹ thuật. Sự phát triển này phản ánh sự liên kết giữa hình dạng phẳng và các khái niệm về không gian, kết nối với nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "plat" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nghệ thuật ẩm thực. Trong các tình huống thông thường, "plat" thường được sử dụng để chỉ đĩa ăn trong thực đơn, đặc biệt trong ẩm thực Pháp, thể hiện cách trình bày và sự đa dạng của món ăn. Từ này có thể là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận liên quan đến ẩm thực quốc tế.
Họ từ
Từ "plat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "đĩa" hoặc "mặt phẳng". Trong tiếng Anh, "plat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chính, chỉ một sơ đồ hoặc bản đồ hiển thị các khu đất và vị trí của chúng. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được thấy trong các tài liệu pháp lý về đất đai. Phiên âm (phát âm) trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "plat" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plattus", mang nghĩa là "phẳng" hoặc "mảnh". Thuật ngữ này phát triển qua tiếng Pháp "plat", có nghĩa là "bằng phẳng" hoặc "mặt phẳng". Trong tiếng Anh, "plat" thường chỉ một mảnh đất phẳng, hoặc hình dạng phẳng trong kiến trúc hay mỹ thuật. Sự phát triển này phản ánh sự liên kết giữa hình dạng phẳng và các khái niệm về không gian, kết nối với nghĩa đen và nghĩa bóng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "plat" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực hoặc nghệ thuật ẩm thực. Trong các tình huống thông thường, "plat" thường được sử dụng để chỉ đĩa ăn trong thực đơn, đặc biệt trong ẩm thực Pháp, thể hiện cách trình bày và sự đa dạng của món ăn. Từ này có thể là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận liên quan đến ẩm thực quốc tế.
