Anh - Việt

Bản dịch của từ Plat trong tiếng Việt

plat

NounVerb

plat (Noun)

/plæt/
/plæt/
AI

Nghĩa 01

Bản đồ, sơ đồ thể hiện ranh giới của các thửa đất (lô đất), thường dùng trong hồ sơ pháp lý hoặc giấy tờ đất đai để chỉ rõ kích thước, vị trí và giới hạn từng mảnh đất.

A map showing the boundaries of real properties delineating one or more plots of land especially one that forms part of a legal document.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một bản đồ để chỉ ra ranh giới của tài sản của mình.She used a plat to show the boundaries of her property.
Anh ấy đã không bao gồm bản đồ vào tài liệu pháp lý một cách vô tình.He didn't include the plat in the legal document by mistake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ cổ, ít dùng) một kế hoạch hay mưu đồ; một âm mưu hoặc toan tính được sắp đặt trước.

obsolete A plot a scheme.

Ví dụ
Kế hoạch lật đổ chính phủ thất bại thảm hại.The plat to overthrow the government failed miserably.
Không có bằng chứng nào về bất kỳ mưu đồ nào chống lại hệ thống xã hội.There is no evidence of any plat against the social system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một mảnh đất được phân chia hoặc đánh dấu ranh để xây dựng, canh tác hoặc sở hữu; thường gọi là lô đất hoặc thửa đất.

A plot of land a lot.

Ví dụ
Cô ấy đã mua một miếng đất để xây ngôi nhà mơ ước của mình.She bought a plat of land to build her dream house.
Anh ấy không thể mua được một miếng đất ở khu phố đắt đỏ.He couldn't afford a plat in the expensive neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

plat (Verb)

/plæt/
/plæt/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Vẽ hoặc lập sơ đồ phân lô và đường xá trên bản đồ; chia đất thành các lô (kể cả ghi rõ đường, ranh giới) để phục vụ việc bán, xây dựng hoặc lập quy hoạch.

transitive To create a plat to lay out property lots and streets to map.

Ví dụ
Cô ấy đã đặt ra khu phố mới, bao gồm các con đường và lô đất.She platted the new neighborhood, including streets and lots.
Anh ấy không đặt ra đất đúng cách, gây ra sự nhầm lẫn trong bản đồ.He did not plat the land correctly, causing confusion in mapping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh