plat
plat (Noun)
Nghĩa 01
Bản đồ, sơ đồ thể hiện ranh giới của các thửa đất (lô đất), thường dùng trong hồ sơ pháp lý hoặc giấy tờ đất đai để chỉ rõ kích thước, vị trí và giới hạn từng mảnh đất.
A map showing the boundaries of real properties delineating one or more plots of land especially one that forms part of a legal document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plat (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Vẽ hoặc lập sơ đồ phân lô và đường xá trên bản đồ; chia đất thành các lô (kể cả ghi rõ đường, ranh giới) để phục vụ việc bán, xây dựng hoặc lập quy hoạch.
transitive To create a plat to lay out property lots and streets to map.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plat" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "đĩa" hoặc "mặt phẳng". Trong tiếng Anh, "plat" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chính, chỉ một sơ đồ hoặc bản đồ hiển thị các khu đất và vị trí của chúng. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể được thấy trong các tài liệu pháp lý về đất đai. Phiên âm (phát âm) trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.